as a matter of fact

as a matter of fact

As a matter of fact, the sky is a brilliant shade of blue today.

Định nghĩa

Trạng từ: "as a matter of fact" một cụm từ cố định dùng để nhấn mạnh sự thật, thường được dùng để đưa ra thông tin bổ sung hoặc sửa lại một nhận định trước đó. Trong tiếng Việt, có nghĩa "thực ra", "trên thực tế", "sự thật ".

dụ sử dụng
  • I thought you were busy. As a matter of fact, I have a lot of free time today.
    (Tôi nghĩ bạn bận. Thực ra, tôi rất nhiều thời gian rảnh hôm nay.)

  • She seems shy, but as a matter of fact, she is very outgoing.
    ( ấy có vẻ nhút nhát, nhưng thực ra, ấy rất hướng ngoại.)

  • As a matter of fact, he is several inches taller than his father.
    (Thực tế , anh ấy cao hơn cha mình vài inch.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để sửa hoặc bổ sung thông tin:
    "As a matter of fact" thường đứngđầu câu hoặc giữa câu để nhấn mạnh một sự thật đối lập hoặc bổ sung.

    • I don't like coffee. As a matter of fact, I prefer tea.
      (Tôi không thích cà phê. Thực ra, tôi thích trà hơn.)
  • Dùng trong đối thoại để bác bỏ nhẹ nhàng:
    Cụm từ này có thể được dùng để phản bác một cách lịch sự.

    • You didn't finish the project, did you? As a matter of fact, I did.
      (Bạn đã không hoàn thành dự án, phải không? Thực tế , tôi đã làm xong.)
Biến thể từ gần giống
  • In fact: cũng có nghĩa tương tự, thường dùng trong văn viết nói.

    • In fact, it was a wonder anyone survived.
      (Thực tế, thật kỳ diệu khi ai đó sống sót.)
  • Actually: thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để sửa thông tin hoặc thêm chi tiết.

    • Actually, I don't know the answer.
      (Thực ra, tôi không biết câu trả lời.)
Từ đồng nghĩa
  • In reality: trên thực tế.

    • In reality, the situation is more complicated.
      (Trên thực tế, tình huống phức tạp hơn.)
  • Truly: thực sự, đúng thật.

    • Truly, he is a talented musician.
      (Thực sự, anh ấy một nhạc tài năng.)
Thành ngữ liên quan
  • Matter of fact: cụm từ gốc, chỉ điều hiển nhiên, thực tế.

    • He spoke in a matter-of-fact tone.
      (Anh ấy nói với giọng điệu thực tế, không cảm xúc.)
  • As a matter of course: như một điều đương nhiên.

    • She checks her email as a matter of course every morning.
      ( ấy kiểm tra email như một điều đương nhiên mỗi sáng.)